Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.185.987
Số người đang xem:  124
Signing Time Series Two Complete Collection
Signing Time Series Two Complete Collection front
Signing Time Series Two Complete Collection pic 01
Signing Time Series Two Complete Collection pic 02
Signing Time Series Two Complete Collection pic 03

Signing Time Series Two Complete Collection

Cập nhật cuối lúc 07:40 ngày 24/04/2015, Đã xem 2 187 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 350 000 đ
  VAT: Liên hệ
  Model: EB223
  Hãng SX: Công ty TNHH SÁCH VÀNG ONLINE
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 6 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công ty TNHH SÁCH VÀNG ONLINE
Công ty TNHH SÁCH VÀNG ONLINE
40, Đường Số 6, P.Bình Chiểu, Thủ Đức, Hồ Chí Minh
0973.422.364
thongbao@sachvang.org
Chưa cập nhật hỗ trợ trực tuyến
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Signing Time Series Two Complete Collection là series thứ 2 do hãng Two Lillte Hands sản xuất và phát hành, tại series này, các bạn nhỏ sẽ được khám phá vô số điều thú vị về tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu qua 13 tập hoành tráng.

Nội dung series two sẽ chuyển tải đến các bạn nhỏ trong độ tuổi từ 1-8:
- 180 ngôn ngữ ký hiệu cá nhân
- Dạy trẻ hơn 1000 từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu (American Sign Language) liên quan.
- Với 20 bài hát hay và sôi động.

Với mục tiêu chuyển tải kiến thức tiếng Anh qua phương pháp trực quan, sinh động. Video sẽ giúp trẻ vừa vui chơi vừa học tiếng Anh một cách hiệu quả. Nội dung chương trình gồm 13 chủ đề, mỗi chủ đề sẽ mang lại cho các bạn nhỏ vô số điều thú vị. Mỗi từ đều được minh họa bằng hình ảnh và có chữ hiển thị trên màn hình nên khiến cho việc học từ và ghi nhớ trở nên dễ dàng.

Signing Time luôn được các chuyên gia ngôn ngữ học và phụ huynh từ nhiều nước trên thế giới đánh giá cao. Rất nhiều trường đã soạn giáo án theo Signing Time để giảng dạy tiếng Anh và ngôn ngữ kỹ hiệu (ASL-American Sign Language-Bộ Ngôn Ngữ Ký Hiệu Của Mỹ).

Dưới đây là nội dung chính của Signing Time Series Two:

Volume 1: Nice to Meet You
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 1:
My Name Is - Old - New - Nice To Meet You - Alike/Same - Different - Friend - E - I - K - L - M - Y - How Are You? - Fine - Stay - Fun - See You Later - 1 - 2 - 3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 - 9 - 10.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 1 mà bé được học:
Hi - Come - Sign - Time - Teach - Sing - Dance - Laugh - Play - Now - Favorite - Start - Today - Meet - Find - Not - Share - Love - Learn - Help - What - Your - Great - A - B - C - D - E - F - G - H - I - J - K - L - M - N - O - P - Q - R - S - T - U - V - W - Y - Z - Good Bye - Thanks - Beautiful - How Are You? - Fine - Well - Good - Ok - Great - Wonderful - Last Name - Name Sign - Deaf - Firefighter - Police Officer - Doctor - Nurse.

Volume 2: Happy Birthday To You
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 2:
Happy Birthday - Party - Cake - Game - Present/Gift 1 - 2 - 3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 - 9 - 10 - Candles - Wish - Hat - Birthday Hat - Invite - Friends - Thank You.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 2 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Favorite - Meet - Different - Great - Today - Special - Like - Okay - Practice - Song - Ready - More - Count - Right - Now - Nice - Hear - Read - Book - Silly - Story - Learn - Fun - All - A Lot - A - B - C - D - E - F - G - H - I - J - K - L - M - N - O - P - Q - R - S - T - U - V - W - X - Y - Z - Celebrate - Special - Day - Balloon - Dear - Enter/Birth - Bubbles - Waves - Starfish - Shrimp - Lobsters - Crab - Diaper - Potty.

Volume 3: Move and Groove
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 3:
Body - Dance - Jump - Spin - Walk - Run - March - A - C - D - K - Q - U - Bike - Hike - Swim - Shake - Freeze - Sway - Kick.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 3 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Start - Today - Different - Share - Love - Learn - Help - Song - Hundred - Great - What - A - B C - D - E - F - G - H - I - J - L - M - N - O - P - Q - R - S - T - V - W - X - Y - Z - Ready - Where - Outside - Game - Turns - Words - Ready - Fun - Hopping - Leap - Ballet - Gymnastics - Fall Down - Stand Up - Splits.

Volume 4: My Favorite Season
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 4:
Seasons - Weather - Favorite - Summer - Hot - Autumn - Cool - Winter/Cold - Spring - Warm - Year.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 4 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Everyone - Start - Today - Different - Share - Secret - Help - Wow - Sunny - Outside - -Windy - Love - What - Jump - Spin - Walk - Run - March - Giggle - Bike - Hike - Swim - Shake - Freeze - Kick - Learn - More - Ready - Great - Rain - Now - Game - Turns - Match - Guess - Flowers - Pumpkin - Swimming - Skating - New - Every Year - Next Year - Last Year - Two Years Ago - Three Years Ago - Four - Years Ago - Valentine's Day - Heart - Sweet Heart - Love - I Love You - Spring - Easter - Bunny - Great - Egg - Ready - Halloween - Pumpkin - Jack-o-lantern - Ghost - Black - Cat - Witch - Candy - Thanksgiving - Turkey - Pilgrim - Happy - Happy Holidays - Merry - Christmas - Christmas Tree - Santa Clause - Hanukkah - Happy New Year.

Volume 5: Going Outside
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 5:
Outside - Sun - Flowers - Grass - Bug - Today - Wind - Trees - Leaves - Sky - Clouds - Rain - Thunder - Snow.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 5 mà bé được học:
Hi - Come - Friend - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Everyone - Start - Today - Different - Share - Wonderful - Help - Warm - Cold - - Love - Colored - Great - More - What - Fall - Ready - Read - Book - Silly - Story - Pet - Dog - Cat - Bird - Fun - Spider - Butterfly - Snail - House - Lettuce - Together - New - Find - Go - Night - Stars - Moon - Earth.

Volume 6: Days of the Week
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 6:
Day - Week - Sunday - Monday - Tuesday - Wednesday - Thursday - Friday - Saturday - Weekend - Again - First - Second - Third - Fourth - Sixth - Seventh.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 6 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Everyone - Start - Today - Meet - Different - Share - Help - Wow - Practice - New - Song - Love - What - Jump - Spin - Walk - Run - March - Bike - Hike - Swim - Shake - Freeze - Kick - Fun - Ready - More - Last - 1 - 2 - 3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 - 9 - 10 - - Numbers - Great - Tomorrow - Yesterday - Next Week - Last Week - Two Weeks Ago - - 5 Weeks - Every Monday - Every Tuesday - Every Wednesday - Every Thursday - Every Friday - Every Saturday - Every Sunday - Every Week - Calendar.

Volume 7: My Favorite Sport
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 7:
Team - Football - Practice - Baseball - Coach - Sports - Soccer - Lose - Win - Basketball - Game.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 7 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Everyone - Start - Today - Meet - Different - Share - Learn - Excited - Help - Day - Song - What - Fall - Good - Turns - Match - Guess - Love - Balls - Right - Great - New - Volleyball - Tennis - Wrestling - Golf - Touchdown/Goal - Score (Basketball) - Three Pointer (Basketball) - Time-out - Foul.

Volume 8: My House
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 8:
House - Kitchen - Refrigerator - Freezer - Stove - Sink - Family Room - Sofa - Rug - Table - TV - Bathroom - Toilet - Bathtub - Shower.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 8 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Now - Favorite - Visit - Tree - House - Everyday - Lots - Everyone - Play - Start - Today - Meet - Find - Not - Different - Share - Learn - Help - Rooms - Door - Good - What - Wait - Great - More - Fun - Love - Game - Turns - Match - Guess - New - More - Day - Window - Wall - Door - Floor - Computer - Internet/Contact - Light.

Volume 9: My Things
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 9:
Clean - Up - Room - Make The Bed - Shoes - Toys - Books - Blocks - Coat - Mittens - Hat - Socks - Closet.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 9 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Now - Favorite - Visit - Tree - House - Everyday - Lots - Everyone - Play - Start - Meet - Find - Not - Different - Share - Learn - Help - Line Up - Table - Things - Waiting - New - Fun - What - Love - Game - Turns - Match - Guess - Toy Box - Book Shelve - Easy - Done - Right - Again - Where - Great - Thanks - Ready - 1 - 2 - 3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 - 9 - 10 - Smart - Find - More - Doll - Ball - Things - Me - You - My/mine - Your/Yours.

Volume 10: Helping Out Around the House
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 10:
House - Help - Wash Clothes - Fold - Wash - Cloth - Towel - Socks - Clear The Table - Do The Dishes - B - F - O - S - X - Z - Sweep - Broom - Dustpan - Vacuum - Dust.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 10 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Now - Favorite - Visit - Tree - House - Everyday - Lots - Everyone - Start - Meet - Find - Not - Different - Share - Learn - Clean Up - Fun - New - Practice - Help Me - Help You - Good - Work - Sink - Wow - More - What - A - C - D - E - G - H - I - J - K - L - M - N - P - Q - R - T - U - V - W - Y - Read - Book - Silly - Store - Rainbow - Salad Red - Orange - Pink - Yellow - Eat - Green - Blue - Purple - Clean - Great - Song - Me - Love.

Volume 11: Once Upon a Time
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 11:
Once Upon A Time - Beginning - Story - Together - Read - Page - Word - E - J - P - T - V - W - Book - Write - Learn - Favorite.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 11 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Now - Favorite - Visit - Tree - House - Everyday - Lots - Everyone - Play - Start - Today - Meet - Find - Not - Different - Share - A - B - C - D - E - F - G - H - I - J - K - L - M - N - O - P - Q - R - S - T - U - V - W - X - Y - Z - More - Count/Counting - Sheep - Night - Sleep/Asleep - Mom - Silly - City - - Room - 1 - Chair - Where - Sit - How - Why - Bump/Hurt - White - Itching - Finish - Great - Find/Pick - Author/Writer - Illustrator - The End/Finished.

Volume 12: Box of Crayons
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 12:
Red - Yellow - Orange - Green - Color - Crayons - Blue - Pink - Purple - White - Black - Brown - Gold - Silver.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 12 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Now - Favorite - Visit - Tree - House - Everyday - Lots - Everyone - Play - Start - Meet - Find - Not - Different - Share - Wow - Silly - Forgot - Love - Learn - Help - New - Box - Need - Looking - 1 - 2 - 3 - 4 - Found - Broken - Great - Started - More - Practice - Song - Fall Down - Ready - Guess - Read - Book - Story - Rainbow - Salad - Eat.

Vì tập 12 quá ngắn nên chúng tôi Bonus thêm 2 phần là:

01 - Practice Time 123s:

Numbers - Count - 1 - 2 - 3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 - 9 - 10 - 11 - 12 -13 - 14 - 15 - 16 - 17 - 18 - 19 - 20.
Sign - Time - Dance - Laugh - Play - School - Practice - Sign Language - Come - Bye - Hi - Ready - Nice - Job - Great - Ok - More - Song - Wow.

02 - Practice Time ABCs

Alphabet - A - B - C - D - E - F - G - H - I - J - K - L - M - N - O - P - Q - R - S - T - U - V - W - X - Y - Z - Practice - Finger Spelling.

Volume 13: Who Has the Frog?
Các từ tiếng Anh và ngôn ngữ ký hiệu mà bé được học trong tập 13:
Frog/Hopkins - Lost - Who - Where - How - A - G - H - N - R - T - Why - When - Find - Which - What - Guess.

Các từ tiếng Anh và Ngôn ngữ ký hiệu bổ sung trong tập 13 mà bé được học:
Hi - Come - Friends - Now - Sign - Time - Teach - Singing - Dancing - Laughing - Playing - Everyone - Start - Today - Meet - Find - Different - Share - Favorite - Help - Find - Song - Go - Know - Fun - More - Wow - Great - Read - Books - Silly - Love - Stories - Night - Asleep - Told - Count - Sheep - Silly - City - Room - Chair - Mother - Bump - White - Itching - Count - Sheep - Practice - Sign Language - Two - No - Do - Fun - Important - Yes - No - Do.

Trân trọng giới thiệu cùng quý phụ huynh!

Nhà sản xuất: Two Little Hands
Xuất xứ: USA
Thể loại: Signing Time Series Two Complete Collection
Định dạng: Decoded DVD VIDEO, DVD-5, PAL, AC-3, 192 Kbps
Tỷ lệ: 4:3
Menu: Không
Loại tập tin: VOB, INFO,...
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Phụ đề: No (khi học từ nào thì từ đó được hiển thị trên màn hình)
Loại phụ đề: No
Số thứ tự series: 1
Số lượng tập trong series: 13
Số lượng đĩa: 13
Năm sản xuất: 2009
Độ tuổi thích hợp: G (3-8 tuổi)
Tổng thời lượng: Khoảng 366 phút/13 DVDs

Bảng thuộc tính chi tiết của sản phẩm
  13 DVD VIDEO  DVD-5
 MSP (Mã Sản phẩm)  EB223
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm